第目 dì mù · đệ mục Hán Việt: đệ mục · Pinyin: dì mù Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 目 (mục)Pinyindì mùHán Việtđệ mụcCấu tạo第 + 目 · đệ + mục nghĩa thành phần: đệ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹品第。品评人物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹品第。品评人物。