第觀 dì guān · đệ quan Hán Việt: đệ quan · Pinyin: dì guān Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 觀 (quan)Pinyindì guānHán Việtđệ quanCấu tạo第 + 觀 · đệ + quan nghĩa thành phần: đệ + quan