笭箵 líng xīng Pinyin: líng xīng Tổng quan Cấu tạo: 笭 + 箵Pinyinlíng xīngCấu tạo笭 + 箵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔具的总称。亦指贮鱼的竹笼。Tân Hoa Tự Điển 1.渔具的总称。亦指贮鱼的竹笼。EngCihui 笭箵 língxīng n. <wr.> bamboo basket