笭箵
LINH TỈNH
Hán Việt: LINH TỈNH · Pinyin: líng xīng
Tổng quan
1.渔具的总称。亦指贮鱼的竹笼。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 笭箵 língxīng n. <wr.> bamboo basket
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.渔具的总称。亦指贮鱼的竹笼。
Eng
- Cihui 笭箵 língxīng n. <wr.> bamboo basket
Hán Việt: LINH TỈNH · Pinyin: líng xīng
1.渔具的总称。亦指贮鱼的竹笼。