笳聲 jiā shēng · già thanh Hán Việt: già thanh · Pinyin: jiā shēng Tổng quan Cấu tạo: 笳 (già) + 聲 (thanh)Pinyinjiā shēngHán Việtgià thanhCấu tạo笳 + 聲 · già + thanh nghĩa thành phần: già + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡笳的聲音。明.陸世廉《西臺記》第一齣:「浪說野謀能補國,笳聲已徹嶺頭雲。」