筆牀
bút sàng
Hán Việt: bút sàng · Pinyin: bǐ chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ụng cụ đựng bút. bút sàng bút sàng ☆Dụng cụ đựng bút.
Eng
- Cihui 筆床 ǐchuáng n. pen rack; pen holder
Hán Việt: bút sàng · Pinyin: bǐ chuáng