等等

děng děngđẳng đẳng

Hán Việt: đẳng đẳng · Pinyin: děng děng

Tổng quan

vân... vân.; đợi một chút; đợi một tý

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.列舉時的刪略詞。如:「桌上有紙、筆墨、硯等等文具。」 2.等候片刻。即等一下、等一會。如:「等等我行嗎?」《初刻拍案驚奇》卷二七:「我先去,你在此等等。」

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 等 (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vân vân
  • Cihui và cứ thế
  • Cihui đợi một chút!
  • Cihui chờ đã!
  • Biên soạn r.f. wait a minute

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.列舉時的刪略詞。如:「桌上有紙、筆墨、硯等等文具。」 2.等候片刻。即等一下、等一會。如:「等等我行嗎?」《初刻拍案驚奇》卷二七:「我先去,你在此等等。」

Eng

  • Cihui et cetera; and so on ...; wait a minute!; hold on!

Đức

  • Handedict und so weiter, usw., etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

等等之物 · 等了 · 等于 · 等人 · 等价 · 等份 · 等位 · 等供