等给 đẳng cấp Hán Việt: đẳng cấp Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 给 (cấp)Hán Việtđẳng cấpCấu tạo等 + 给 · đẳng + cấp nghĩa thành phần: đẳng + cấp