筌箵 quán xīng Pinyin: quán xīng Tổng quan Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 箵Pinyinquán xīngCấu tạo筌 + 箵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕鱼用的竹编盛器。Tân Hoa Tự Điển 1.捕鱼用的竹编盛器。