築築 zhù zhù · trúc trúc Hán Việt: trúc trúc · Pinyin: zhù zhù Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 築 (trúc)Pinyinzhù zhùHán Việttrúc trúcCấu tạo築 + 築 · trúc + trúc nghĩa thành phần: trúc + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脉跳动急速貌。Tân Hoa Tự Điển 1.脉跳动急速貌。