筒仓
đồng thương
Hán Việt: đồng thương
Tổng quan
xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi), ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xilô
- Tần suất từ xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi), ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)
- Biên soạn 筒倉 tǒngcāng n. silo
Eng
- Cihui 筒倉 tǒngcāng n. silo
- Tần suất từ 筒倉 tǒngcāng n. silo