筒倉

đồng thương

Hán Việt: đồng thương

Tổng quan

xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi), ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Cấu tạo: (đồng) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi), ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Eng

  • Cihui 筒倉 tǒngcāng n. silo