筒車

tǒng chē đồng xa

Hán Việt: đồng xa · Pinyin: tǒng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時用來取水灌溉的水車,水輪用木或竹製成,直立在河邊水中。

Eng

  • Cihui 筒車 ǒngchē n. irrigation waterwheel with buckets M:¹jià