筒車

tǒng chē đồng xa

Hán Việt: đồng xa · Pinyin: tǒng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种引水灌田的机械设备。可利用水流冲击力﹐使挽水之筒次第随轮转动﹐转至高处时﹐筒内之水自动倾入特备的水槽内﹐流入农田。也称"天车"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种引水灌田的机械设备。可利用水流冲击力﹐使挽水之筒次第随轮转动﹐转至高处时﹐筒内之水自动倾入特备的水槽内﹐流入农田。也称"天车"。

Eng

  • Cihui 筒車 ǒngchē n. irrigation waterwheel with buckets M:¹jià