筒輪 tǒng lún · đồng luân Hán Việt: đồng luân · Pinyin: tǒng lún Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 輪 (luân)Pinyintǒng lúnHán Việtđồng luânCấu tạo筒 + 輪 · đồng + luân nghĩa thành phần: đồng + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筒车取水所用的轮盘。Tân Hoa Tự Điển 1.筒车取水所用的轮盘。