答扰 đáp nhiễu Hán Việt: đáp nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 扰 (nhiễu)Hán Việtđáp nhiễuCấu tạo答 + 扰 · đáp + nhiễu nghĩa thành phần: đáp + nhiễu