答答

đáp đáp

Hán Việt: đáp đáp

Tổng quan

ngượng ngùng: hổ thẹn

Cấu tạo: (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngượng ngùng: hổ thẹn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容雨水滴落聲。如:「雨滴滴答答的下個不停。」(2)形容時鐘行走聲。(3)形容機槍掃射聲。(4)形容枯竹搖晃聲。《通俗編.聲音》引《荔枝譜》:「破竹五六尺,搖之答答然,以逐蝙蝠之屬。」

Eng

  • Cihui 答答 dādā on. crackling sound ◆r.f. shy; bashful