答诏 đáp chiếu Hán Việt: đáp chiếu Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 诏 (chiếu)Hán Việtđáp chiếuCấu tạo答 + 诏 · đáp + chiếu nghĩa thành phần: đáp + chiếu