策策
sách sách
Hán Việt: sách sách · Pinyin: cè cè
Tổng quan
ánh sạch, phành phạch (tiếng tượng thanh, chỉ tiếng gió thổi). sách sách sách sách ☆Sánh sạch, phành phạch (tiếng tượng thanh, chỉ tiếng gió thổi).
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh sạch, phành phạch (tiếng tượng thanh, chỉ tiếng gió thổi). sách sách sách sách ☆Sánh sạch, phành phạch (tiếng tượng thanh, chỉ tiếng gió thổi).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容風吹落葉聲。唐.韓愈〈秋懷〉詩一一首之一:「秋風一拂披,策策鳴不已。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词; 悲戚貌; 犹筹策。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.悲戚貌。 3.犹筹策。