筠風 yún fēng · quân phong Hán Việt: quân phong · Pinyin: yún fēng Tổng quan Cấu tạo: 筠 (quân) + 風 (phong)Pinyinyún fēngHán Việtquân phongCấu tạo筠 + 風 · quân + phong nghĩa thành phần: quân + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹林中的风。Tân Hoa Tự Điển 1.竹林中的风。