筣笓

lí bì

Pinyin: lí bì

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篱笆; 捕河虾用的竹具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篱笆。 2.捕河虾用的竹具。