Tổng quan

chải lược răng nhỏ bẫy tôm

笓格 · 笓篱战格 · 笓籬戰格 · 竹笓 · 筣笓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbai1
Chú âmㄆㄧˊ
Hán ngữ Trung cổbe
Phản thiết毗至切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to comb|fine-toothed comb|trap for prawns

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】部迷切【集韻】騈迷切,𠀤音鼙。取鰕竹器。【博雅】篝、筌謂之笓,可以約物。 又【集韻】頻脂切,音琵。義同。 又【集韻】【韻會】𠀤毗至切,音鼻。櫛屬,與枇同。 又【集韻】薄必切,音邲。次也。【集韻】或作篦。亦作箄。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦊁 · 篦 · 篦