筮书 thệ thư Hán Việt: thệ thư Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 書 (thư)Hán Việtthệ thưCấu tạo筮 + 書 · thệ + thư nghĩa thành phần: thệ + thư Nghĩa ViệtBiên soạn 筮書 shìshū n. <hist.> book of divination M:¹běnEngCihui 筮書 shìshū n. <hist.> book of divination M:¹běn Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函