筮人

shì rénthệ nhân

Hán Việt: thệ nhân · Pinyin: shì rén

Tổng quan

Thầy bói

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古官名。掌卜筮的人; 司占卦的人。

Cấu tạo: 筮 (thệ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Thầy bói
  • Biên soạn 筮人 shìrén n. fortuneteller

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌卜筮的人; 司占卦的人。

Eng

  • Cihui 筮人 shìrén n. fortuneteller

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人