筮決

shì jué thệ quyết

Hán Việt: thệ quyết · Pinyin: shì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以筮卜决定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以筮卜决定。