筮决 shì jué·thệ quyết Hán Việt: thệ quyết · Pinyin: shì jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以筮卜决定。 Cấu tạo: 筮 (thệ) + 決 (quyết)Pinyinshì juéHán Việtthệ quyếtCấu tạo筮 + 決 · thệ + quyết nghĩa thành phần: thệ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以筮卜决定。 Từ liên quan Gần nghĩa决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战