筮卦

shì guàthệ quái

Hán Việt: thệ quái · Pinyin: shì guà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹筮卜。

Cấu tạo: 筮 (thệ) + 卦 (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹筮卜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卦义 · 卦筮 · 卦辞 · 筮人 · 筮仕 · 卦候 · 卦兆 · 卦卖