筮史 shì shǐ · thệ sử Hán Việt: thệ sử · Pinyin: shì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 史 (sử)Pinyinshì shǐHán Việtthệ sửCấu tạo筮 + 史 · thệ + sử nghĩa thành phần: thệ + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筮人。Tân Hoa Tự Điển 1.筮人。