筮地 shì dì · thệ địa Hán Việt: thệ địa · Pinyin: shì dì Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 地 (địa)Pinyinshì dìHán Việtthệ địaCấu tạo筮 + 地 · thệ + địa nghĩa thành phần: thệ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筮卜庙地的吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.筮卜庙地的吉凶。