筮宅 shì zhái · thệ trạch Hán Việt: thệ trạch · Pinyin: shì zhái Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 宅 (trạch)Pinyinshì zháiHán Việtthệ trạchCấu tạo筮 + 宅 · thệ + trạch nghĩa thành phần: thệ + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋葬时﹐筮卜坟墓位置的适当与否。Tân Hoa Tự Điển 1.埋葬时﹐筮卜坟墓位置的适当与否。