筮席 shì xí · thệ tịch Hán Việt: thệ tịch · Pinyin: shì xí Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 席 (tịch)Pinyinshì xíHán Việtthệ tịchCấu tạo筮 + 席 · thệ + tịch nghĩa thành phần: thệ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行筮之席。Tân Hoa Tự Điển 1.行筮之席。