筮日 shì rì · thệ nhật Hán Việt: thệ nhật · Pinyin: shì rì Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 日 (nhật)Pinyinshì rìHán Việtthệ nhậtCấu tạo筮 + 日 · thệ + nhật nghĩa thành phần: thệ + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行卜筮礼仪之当日。Tân Hoa Tự Điển 1.行卜筮礼仪之当日。