筮盍

shì hé thệ hạp

Hán Việt: thệ hạp · Pinyin: shì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即《易经》中阳卦名"噬嗑"﹐离上震下。象征市集聚合天下货物以交易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即《易经》中阳卦名"噬嗑"﹐离上震下。象征市集聚合天下货物以交易。