筮問 shì wèn · thệ vấn Hán Việt: thệ vấn · Pinyin: shì wèn Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 問 (vấn)Pinyinshì wènHán Việtthệ vấnCấu tạo筮 + 問 · thệ + vấn nghĩa thành phần: thệ + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卜问。Tân Hoa Tự Điển 1.卜问。