筮驗 shì yàn · thệ nghiệm Hán Việt: thệ nghiệm · Pinyin: shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 筮 (thệ) + 驗 (nghiệm)Pinyinshì yànHán Việtthệ nghiệmCấu tạo筮 + 驗 · thệ + nghiệm nghĩa thành phần: thệ + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓卜筮而获应验者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓卜筮而获应验者。