筱驂 xiǎo cān · tiểu tham Hán Việt: tiểu tham · Pinyin: xiǎo cān Tổng quan Cấu tạo: 筱 (tiểu) + 驂 (tham)Pinyinxiǎo cānHán Việttiểu thamCấu tạo筱 + 驂 · tiểu + tham nghĩa thành phần: tiểu + tham