籤聲

qiān shēng thiêm thanh

Hán Việt: thiêm thanh · Pinyin: qiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代晩间报更时﹐更筹掷地的响声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代晩间报更时﹐更筹掷地的响声。