簡劇 jiǎn jù · giản kịch Hán Việt: giản kịch · Pinyin: jiǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 劇 (kịch)Pinyinjiǎn jùHán Việtgiản kịchCấu tạo簡 + 劇 · giản + kịch nghĩa thành phần: giản + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简单和繁重。Tân Hoa Tự Điển 1.简单和繁重。