簡簡 jiǎn jiǎn · giản giản Hán Việt: giản giản · Pinyin: jiǎn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 簡 (giản)Pinyinjiǎn jiǎnHán Việtgiản giảnCấu tạo簡 + 簡 · giản + giản nghĩa thành phần: giản + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"??ed9b"; 盛大貌; 宽舒貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"??ed9b"。 2.盛大貌。 3.宽舒貌。