簡緩 jiǎn huǎn · giản hoãn Hán Việt: giản hoãn · Pinyin: jiǎn huǎn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 緩 (hoãn)Pinyinjiǎn huǎnHán Việtgiản hoãnCấu tạo簡 + 緩 · giản + hoãn nghĩa thành phần: giản + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简阔舒缓。Tân Hoa Tự Điển 1.简阔舒缓。