箋箋 jiān jiān · tiên tiên Hán Việt: tiên tiên · Pinyin: jiān jiān Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 箋 (tiên)Pinyinjiān jiānHán Việttiên tiênCấu tạo箋 + 箋 · tiên + tiên nghĩa thành phần: tiên + tiên