箒篲

zhǒu huìtrửu tuệ

Hán Việt: trửu tuệ · Pinyin: zhǒu huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扫帚。

Cấu tạo: 箒 (trửu) + 篲 (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫帚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

箒卜 · 篲帚 · 篲星 · 篲禿 · 篲秃 · 篲筱 · 篲箒 · 篲篠