算學

suàn xué toán học

Hán Việt: toán học · Pinyin: suàn xué

Tổng quan

toán học: số học/giữ đúng/chắc chắn

Cấu tạo: (toán) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toán học: số học/giữ đúng/chắc chắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数学; 算术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数学。 2.算术。

Eng

  • Cihui 算學 uànxué* n. 1. mathematics 2. arithmetic