算擇 suàn zé · toán trạch Hán Việt: toán trạch · Pinyin: suàn zé Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 擇 (trạch)Pinyinsuàn zéHán Việttoán trạchCấu tạo算 + 擇 · toán + trạch nghĩa thành phần: toán + trạch