算机控制的 suàn jī kòng zhì de·toán ki khống chế đích Hán Việt: toán ki khống chế đích · Pinyin: suàn jī kòng zhì de Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 機 (ki) + 控 (khống) + 制 (chế) + 的 (đích)Pinyinsuàn jī kòng zhì deHán Việttoán ki khống chế đíchTừ loạitínhCấu tạo算 + 機 + 控 + 制 + 的 · toán + ki + khống + chế + đích nghĩa thành phần: toán + ki + khống + chế + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khiển bằng máy tínhĐứcHandedict computergesteuert Từ liên quan Gần nghĩa算机平均值 · 算机直接制版