算機平均值 suàn jī píng jūn zhí · toán ki bình quân trị Hán Việt: toán ki bình quân trị · Pinyin: suàn jī píng jūn zhí Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 機 (ki) + 平 (bình) + 均 (quân) + 值 (trị)Pinyinsuàn jī píng jūn zhíHán Việttoán ki bình quân trịCấu tạo算 + 機 + 平 + 均 + 值 · toán + ki + bình + quân + trị nghĩa thành phần: toán + ki + bình + quân + trị