算機直接制版

suàn jī zhí jiē zhì bǎntoán ki trực tiếp chế bản

Hán Việt: toán ki trực tiếp chế bản · Pinyin: suàn jī zhí jiē zhì bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 算 (toán) + 機 (ki) + 直 (trực) + 接 (tiếp) + 制 (chế) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế bản trực tiếp

Đức

  • Handedict filmlose Plattenkopie

Từ liên quan

Gần nghĩa

製版化學藥品 · 算機平均值 · 算機控制的