製版化學藥品

zhì bǎn huà xué yào pǐnchế bản hóa học dược phẩm

Hán Việt: chế bản hóa học dược phẩm · Pinyin: zhì bǎn huà xué yào pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 版 (bản) + 化 (hóa) + 學 (học) + 藥 (dược) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa chất chế bản

Đức

  • Handedict Verarbeitungspräparate (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

药品说明书