箝緊 kiềm khẩn Hán Việt: kiềm khẩn Tổng quan Cấu tạo: 箝 (kiềm) + 緊 (khẩn)Hán Việtkiềm khẩnCấu tạo箝 + 緊 · kiềm + khẩn nghĩa thành phần: kiềm + khẩn Nghĩa EngCihui 箝緊 qiánjǐn r.v. clasp tightly