箝
kiềm
Hán Việt: kiềm · Pinyin: qián
Tổng quan
kiềm kiềm chế
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qián |
|---|---|
| Hán Việt | kiềm |
| Quảng Đông | kim4 |
| Nhật Bản | HASAMU |
| Hàn Quốc | 겸 |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | giem |
| Phản thiết | 其淹切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cái giàm. {Kiềm chế} [箝制] kiềm chế, kèm cặp.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 夾東西的用具。如:「箝子」、「火箝」。 [動] 1.夾住。如:「箝出燒紅的煤炭。」 2.閉口。如:「箝口」、「箝語」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同钳”。 箝qián 1.夹住。 2.紧闭。 3.衔于马口以制马的器物。 4.探求;探测。
Eng
- CC-CEDICT pliers|pincers|to clamp
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】巨淹切【集韻】【韻會】其淹切【正韻】其廉切,𠀤音鉗。鎖項也。【說文】籋也。【前漢·異姓諸侯王表】墮城削刃,箝語燒書。【集韻】或作𥮠。
Thuyết Văn
籋也。 从竹。拑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
拑、脅持也。以竹脅持之曰箝。以鐵有所劫束曰鉗。書史多通用。 巨淹切。七部。
【箝】 (kiềm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 拑 (kiềm) Phiên thiết: Cự yêm thiết Thượng tự: 巨 (cự) | Hạ tự: 淹 (yêm) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'yêm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: kiềm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ái vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 䈤 · 𥮠 · 鉗 · 钳