管理强化培训

guǎn lǐ qiáng huà péi xùnquản lí cường hóa bồi huấn

Hán Việt: quản lí cường hóa bồi huấn · Pinyin: guǎn lǐ qiáng huà péi xùn

Tổng quan

Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 強 (cường) + 化 (hóa) + 培 (bồi) + 訓 (huấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đào tạo quản lý

Đức

  • Handedict Management-Intensivtraining (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 管理信息系统 · 管理者的责任 · 管理职业进修 · 管理资讯系统