管理職業進修
quản lí chức nghiệp tiến tu
Hán Việt: quản lí chức nghiệp tiến tu · Pinyin: guǎn lǐ zhí yè jìn xiū
Tổng quan
Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 進 (tiến) + 修 (tu)
Hán Việt: quản lí chức nghiệp tiến tu · Pinyin: guǎn lǐ zhí yè jìn xiū
Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 進 (tiến) + 修 (tu)