管车 quản xa Hán Việt: quản xa Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 车 (xa)Hán Việtquản xaCấu tạo管 + 车 · quản + xa nghĩa thành phần: quản + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指繅絲廠中監督女工的人。如:「這家工廠的管車,由一位資深員工擔任,十分嚴格。」